FC Syunik
Armenia
FC Syunik Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
FC Syunik ghi bàn cứ mỗi 33 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik ghi trung bình 2.76 bàn mỗi trận
FC Syunik là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik không ghi được bàn trong 7% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
FC Syunik để thủng lưới cứ mỗi 100 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik để thủng lưới trung bình 0.90 bàn mỗi trận
FC Syunik đạt được 49% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà FC Syunik đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik tổng số bàn thắng mỗi trận 3.66 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 80% đối với FC Syunik tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 52% đối với FC Syunik tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
FC Syunik đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 49% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 18% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 32% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
FC Syunik ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
FC Syunik ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Syunik ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Syunik ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
FC Syunik thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Syunik thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Syunik có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Syunik thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Syunik có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
FC Syunik thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, FC Syunik thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, FC Syunik thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
FC Syunik có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
FC Syunik Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 4 | 2 | 81:18 | 63 | 76 | |
| 2 | 30 | 22 | 5 | 3 | 77:31 | 46 | 71 | |
| 3 | 30 | 22 | 2 | 6 | 59:24 | 35 | 68 | |
| 4 | 30 | 22 | 1 | 7 | 83:26 | 57 | 67 | |
| 5 | 30 | 21 | 3 | 6 | 76:30 | 46 | 66 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 43:43 | 0 | 44 | |
| 7 | 30 | 12 | 2 | 16 | 43:58 | -15 | 38 | |
| 8 | 30 | 11 | 4 | 15 | 38:51 | -13 | 37 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 46:54 | -8 | 36 | |
| 10 | 30 | 8 | 7 | 15 | 39:58 | -19 | 31 | |
| 11 | 30 | 7 | 8 | 15 | 32:50 | -18 | 29 | |
| 12 | 30 | 7 | 7 | 16 | 32:60 | -28 | 28 | |
| 13 | 30 | 6 | 6 | 18 | 46:62 | -16 | 24 | |
| 14 | 30 | 6 | 6 | 18 | 33:58 | -25 | 24 | |
| 15 | 30 | 7 | 2 | 21 | 23:73 | -50 | 23 | |
| 16 | 30 | 4 | 6 | 20 | 34:89 | -55 | 18 |
- Promotion